weiter
A1//ˈvaɪ̯tɐ//
tiếp tục
further, on
- Category
- ortsangaben
Example sentences
- Gehen Sie weiter geradeaus. — Hãy đi tiếp thẳng.
- Er arbeitet weiter. — Anh ấy làm việc tiếp.
Tips
- Trạng từ, cũng là so sánh hơn của 'weit'.
//ˈvaɪ̯tɐ//
tiếp tục
further, on