wenn
A1//vɛn//
nếu, khi
if, when
- Category
- konjunktionen-satzverbinder
Example sentences
- Wenn es regnet, bleibe ich zu Hause. — Nếu trời mưa, tôi ở nhà.
- Komm, wenn du Zeit hast. — Hãy đến khi bạn có thời gian.
Tips
- Liên từ chỉ điều kiện hoặc thời gian.