der
Würfel
A1//ˈvʏʁfəl//
xúc xắc, hình khối
dice, cube
- Plural
- Würfel
- Category
- spielplatz-freizeit
Example sentences
- Ein Würfel hat sechs Seiten. — Một con xúc xắc có sáu mặt.
- Wirf den Würfel. — Gieo xúc xắc.
Tips
- Giống đực, số nhiều như số ít.
//ˈvʏʁfəl//
xúc xắc, hình khối
dice, cube