die
Zitrone
A1//t͡siˈtʁoːnə//
chanh, trái chanh
lemon
- Plural
- Zitronen
- Category
- obst-gemuese
Example sentences
- Die Zitrone ist sauer. — Quả chanh chua.
- Eine Scheibe Zitrone im Tee. — Một lát chanh trong trà.
Tips
- Giống cái, số nhiều 'Zitronen'.
//t͡siˈtʁoːnə//
chanh, trái chanh
lemon