der
Zug
A1//t͡suːk//
tàu
train
- Plural
- Züge
- Category
- verkehrsmittel
Example sentences
- Der Zug nach Berlin fährt um 10 Uhr. — Tàu đi Berlin khởi hành lúc 10 giờ.
- Ich steige in den Zug ein. — Tôi lên tàu.
Tips
- Giống đực, số nhiều 'Züge'. Cũng có nghĩa 'luồng, hơi thở'.