ab-
A2//ap//
tiền tố chỉ sự tách rời hoặc giảm bớt
off, from (prefix)
- Category
- wortbildung-komposita
Example sentences
- abfahren — khởi hành
- abnehmen — giảm cân
Tips
- Tiền tố tách được trong động từ, thường chỉ hướng đi xuống hoặc rời đi.
//ap//
tiền tố chỉ sự tách rời hoặc giảm bớt
off, from (prefix)