abgepacktes
A2//abɡəpaktəs//
đã được đóng gói
packaged (neut.)
- Category
- lebensmittel-supermarkt
Example sentences
- Ein abgepacktes Brot. — Một ổ bánh mì đóng gói.
- Das abgepackte Fleisch ist teuer. — Thịt đóng gói đắt.
Tips
- Dạng biến cách của 'abgepackt'.