der
Adler
A2//ˈaːdlər//
một loài chim săn mồi lớn, biểu tượng của sức mạnh
eagle
- Plural
- Adler
- Category
- tiere
Example sentences
- Der Adler fliegt hoch am Himmel. — Đại bàng bay cao trên trời.
- Ein Adler hat scharfe Augen. — Đại bàng có mắt tinh.
Tips
- Maskulin, Plural gleich: der Adler, die Adler.