der
Angler
A2//ˈaŋlɐ//
người câu cá
fisherman
- Plural
- Angler
- Category
- hobbys-interessen
Example sentences
- Der Angler sitzt ruhig am Ufer. — Người câu cá ngồi yên lặng bên bờ.
- Angler brauchen Geduld. — Người câu cá cần sự kiên nhẫn.
Tips
- angeln + -er.