die
Atemluft
A2//ˈaːtəmˌlʊft//
không khí hít vào
breathing air
- Category
- koerper-gesundheit
Example sentences
- Die Atemluft ist kalt. — Không khí hít vào lạnh.
- Frische Atemluft tut gut. — Không khí trong lành tốt cho sức khỏe.
Tips
- Ghép: Atem + Luft, giống cái.