die
Autostunde
A2//ˈaʊ̯toˌʃtʊndə//
giờ lái xe
hour by car
- Plural
- Autostunden
- Category
- zeitausdruecke
Example sentences
- Die Fahrt dauert drei Autostunden. — Chuyến đi mất ba giờ lái xe.
- Es ist eine Autostunde entfernt. — Nó cách đó một giờ lái xe.
Tips
- Ghép: Auto + Stunde, giống cái.