das
Backrezept
A2//ˈbakʁeˌt͡sɛpt//
công thức nướng bánh
baking recipe
- Plural
- Backrezepte
- Category
- kueche-kochen
Example sentences
- Das Backrezept für Apfelkuchen ist einfach. — Công thức làm bánh táo rất đơn giản.
- Sie sucht ein neues Backrezept. — Cô ấy tìm một công thức làm bánh mới.
Tips
- Ghép: backen + Rezept, giống trung.