die
Backware
A2//ˈbakˌvaːʁə//
bánh nướng
baked goods
- Plural
- Backwaren
- Category
- lebensmittel-supermarkt
Example sentences
- Backwaren wie Brot und Brötchen sind frisch. — Các sản phẩm bánh như bánh mì và bánh cuộn rất tươi.
- Die Backwaren werden täglich geliefert. — Bánh được giao hàng ngày.
Tips
- Ghép: backen + Ware, giống cái, thường số nhiều.