bedeuten
A2//bəˈdɔɪ̯tn̩//
có nghĩa là
to mean
- Category
- wortschatz-erweitert
Example sentences
- Was bedeutet dieses Wort? — Từ này có nghĩa là gì?
- Das bedeutet viel Arbeit. — Điều đó có nghĩa là nhiều việc.
Tips
- Động từ yếu.
//bəˈdɔɪ̯tn̩//
có nghĩa là
to mean