Beeilung
A2//beːɪlʊŋ//
vội vàng
hurry (interj.)
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Beeilung! Der Zug fährt gleich ab. — Nhanh lên! Tàu sắp chạy.
- Beeilung, sonst kommen wir zu spät. — Nhanh lên, nếu không chúng ta sẽ muộn.
Tips
- Thán từ thúc giục.