beisammen
A2//baɪˈzamən//
cùng nhau
together
- Category
- ortsangaben
Example sentences
- Die Familie ist beisammen. — Gia đình quây quần bên nhau.
- Sie sitzen beisammen und reden. — Họ ngồi cùng nhau và nói chuyện.
Tips
- Trạng từ chỉ sự tụ họp.
//baɪˈzamən//
cùng nhau
together