die
Bettruhe
A2//ˈbɛtˌʁuːə//
nghỉ ngơi trên giường
bed rest
- Category
- medizin-vertieft
Example sentences
- Der Arzt verordnete Bettruhe. — Bác sĩ chỉ định nghỉ ngơi trên giường.
- Nach der Operation braucht er Bettruhe. — Sau ca phẫu thuật, anh ấy cần nghỉ ngơi tại giường.
Tips
- Ghép: Bett + Ruhe, giống cái (die Ruhe).