das
Bidet
A2//bɪdət//
bồn rửa
bidet
- Plural
- Bidets
- Category
- hygiene-pflege
Example sentences
- Das Bidet ist neben der Toilette. — Bồn rửa vệ sinh ở cạnh bồn cầu.
- In manchen Ländern ist ein Bidet üblich. — Ở một số nước, bồn rửa vệ sinh phổ biến.
Tips
- Giống trung, từ tiếng Pháp.