billiges
A2//bɪlɪɡəs//
rẻ
cheap (neut.)
- Category
- geld-bezahlen
Example sentences
- Ein billiges Angebot. — Một lời đề nghị rẻ.
- Das billiges Essen schmeckt nicht gut. — Đồ ăn rẻ không ngon.
Tips
- Dạng biến cách của 'billig'.
//bɪlɪɡəs//
rẻ
cheap (neut.)