das
Bingo
A2//bɪŋɔ//
trò chơi bingo
bingo
- Plural
- Bingos
- Category
- spielplatz-freizeit
Example sentences
- Lass uns Bingo spielen. — Chúng ta chơi bingo đi.
- Bingo ist ein Glücksspiel. — Bingo là trò chơi may rủi.
Tips
- Giống trung, từ tiếng Anh.
//bɪŋɔ//
trò chơi bingo
bingo