das
Brillenglas
A2//ˈbʁɪlənˌɡlaːs//
kính mắt
eyeglass lens
- Plural
- Brillengläser
- Category
- kleidung-mode
Example sentences
- Das Brillenglas ist zerkratzt. — Mắt kính bị trầy xước.
- Er braucht stärkere Brillengläser. — Anh ấy cần mắt kính có độ mạnh hơn.
Tips
- Ghép: Brille + Glas, giống trung.