das
Buchkapitel
A2//bʊxkapɪtəl//
chương sách
book chapter
- Plural
- Buchkapitel
- Category
- literatur-lesen
Example sentences
- Das erste Buchkapitel ist spannend. — Chương đầu của cuốn sách rất hấp dẫn.
- Zähle die Buchkapitel. — Đếm số chương sách.
Tips
- Ghép: Buch + Kapitel, giống trung.