die
Buchung
A2//bʊxʊŋ//
đặt chỗ
booking
- Plural
- Buchungen
- Category
- reisen-verkehr
Example sentences
- Die Buchung des Hotels war einfach. — Việc đặt phòng khách sạn rất dễ dàng.
- Bestätigen Sie Ihre Buchung. — Hãy xác nhận đặt chỗ của bạn.
Tips
- Giống cái, từ 'buchen' + '-ung'.