die
Bude
A2//ˈbuːdə//
quán, cửa hàng nhỏ
booth, stall
- Plural
- Buden
- Category
- im-supermarkt
Example sentences
- Auf dem Markt gibt es viele Buden. — Ở chợ có nhiều quầy hàng.
- Die Bude verkauft Eis. — Quầy hàng bán kem.
Tips
- Giống cái, số nhiều 'Buden'.
//ˈbuːdə//
quán, cửa hàng nhỏ
booth, stall