der
Buggy
A2//ˈbaɡi//
xe đẩy trẻ em
stroller, buggy
- Plural
- Buggys
- Category
- haushalt-geraete
Example sentences
- Der Buggy ist leicht zusammenklappbar. — Xe đẩy có thể gập nhẹ nhàng.
- Sie schiebt den Buggy durch den Park. — Cô ấy đẩy xe đẩy qua công viên.
Tips
- Giống đực, từ tiếng Anh.