die
Buschbohne
A2//ˈbʊʃˌboːnə//
đậu xanh
bush bean
- Plural
- Buschbohnen
- Category
- obst-gemuese
Example sentences
- Buschbohnen wachsen niedrig. — Đậu bụi mọc thấp.
- Ich habe Buschbohnen im Garten gepflanzt. — Tôi đã trồng đậu bụi trong vườn.
Tips
- Ghép: Busch + Bohne. Giống cái (die Bohne).