die
Butze
A2//ˈbʊt͡sə//
căn phòng nhỏ
small room, hut (dialect)
- Plural
- Butzen
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Eine kleine Butze im Keller. — Một căn phòng nhỏ trong hầm.
- Er wohnt in einer Butze. — Anh ấy sống trong một căn phòng nhỏ.
Tips
- Từ địa phương, giống cái.