capito
A2//kaˈpiːto//
hiểu rồi
got it (Italian)
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Capito? – Ja, capito. — Hiểu chưa? – Rồi, hiểu.
- Er sagt immer 'capito' am Telefon. — Anh ấy luôn nói 'capito' khi gọi điện.
Tips
- Từ mượn tiếng Ý, thân mật.
//kaˈpiːto//
hiểu rồi
got it (Italian)