das
Centstück
A2//ˈsɛntˌʃtʏk//
đồng xu
cent coin
- Plural
- Centstücke
- Category
- geld-bezahlen
Example sentences
- Ein Centstück ist wenig Geld wert. — Một đồng xu cent có giá trị nhỏ.
- Sie sammelt Centstücke in einer Dose. — Cô ấy thu thập các đồng xu cent trong một cái hộp.
Tips
- Ghép: Cent + Stück, giống trung.