der
Chor
A2//koːr//
dàn hợp xướng
choir
- Plural
- Chöre
- Category
- musik-unterhaltung
Example sentences
- Sie singt im Chor. — Cô ấy hát trong dàn hợp xướng.
- Der Chor probt jeden Donnerstag. — Dàn hợp xướng tập luyện vào thứ Năm hàng tuần.
Tips
- Giống đực, số nhiều 'Chöre'.