dafür
A2//daˈfyːʁ//
để làm điều đó
for that, in return
- Category
- wortschatz-erweitert
Example sentences
- Ich habe kein Geld, dafür aber Zeit. — Tôi không có tiền, nhưng bù lại có thời gian.
- Er kämpft dafür, seine Rechte zu bekommen. — Anh ấy đấu tranh để giành quyền lợi của mình.
Tips
- Trạng từ chỉ sự bù đắp hoặc mục đích.