dahin
A2//daˈhɪn//
đi đến đó
there (to that place)
- Category
- ortsangaben
Example sentences
- Geh dahin, wo es schön ist. — Hãy đến nơi nào đẹp.
- Das Projekt ist dahin. — Dự án đã đi tong rồi (nghĩa bóng).
Tips
- Trạng từ chỉ hướng đến một địa điểm xa.
//daˈhɪn//
đi đến đó
there (to that place)