danke für nichts
A2//daŋkə fyʁ nɪçt͡s//
cảm ơn vì không có gì
thanks for nothing
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Du hast mir nicht geholfen, danke für nichts. — Bạn đã không giúp tôi, cảm ơn vì không có gì.
- Danke für nichts! Das war keine Hilfe. — Cảm ơn nhé! Chẳng giúp được gì cả.
Tips
- Câu mỉa mai.