daran
A2//daˈʁan//
về điều đó
on it, at it
- Category
- ortsangaben
Example sentences
- Ich arbeite daran. — Tôi đang làm việc về điều đó.
- Denkst du daran? — Bạn có nghĩ về điều đó không?
Tips
- Trạng từ thay thế cho 'an etwas'.
//daˈʁan//
về điều đó
on it, at it