darin
A2//daˈʁɪn//
trong đó
in it, therein
- Category
- ortsangaben
Example sentences
- Die Schachtel ist schön, und darin ist ein Ring. — Cái hộp đẹp, và bên trong có một chiếc nhẫn.
- Ich weiß nicht, was darin steht. — Tôi không biết điều gì được viết trong đó.
Tips
- Trạng từ chỉ địa điểm, thay thế cho 'in + dem/der'.