darum
A2//ˈdaːʁʊm//
vì vậy, do đó
therefore, around it
- Category
- konjunktionen-satzverbinder
Example sentences
- Es regnet, darum bleibe ich zu Hause. — Trời mưa, vì vậy tôi ở nhà.
- Der Zaun ist darum herum. — Hàng rào ở xung quanh nó.
Tips
- Trạng từ chỉ nguyên nhân hoặc vị trí vòng quanh.