das
Date
A2//dɛɪ̯t//
cuộc hẹn, buổi hẹn hò
date (romantic)
- Plural
- Dates
- Category
- familie-freunde
Example sentences
- Sie hat heute ein Date. — Hôm nay cô ấy có buổi hẹn hò.
- Das Date war sehr nett. — Buổi hẹn rất vui.
Tips
- Giống trung, từ tiếng Anh.
//dɛɪ̯t//
cuộc hẹn, buổi hẹn hò
date (romantic)