dazu
A2//daˈtsuː//
để thêm vào, về điều đó
to it, in addition
- Category
- wortschatz-erweitert
Example sentences
- Ich möchte etwas dazu sagen. — Tôi muốn nói thêm về điều đó.
- Nimm dir ein Stück Kuchen dazu. — Hãy lấy thêm một miếng bánh.
Tips
- Trạng từ chỉ sự bổ sung.