das
Deckchen
A2//ˈdɛkçən//
khăn trải bàn nhỏ
small doily, small cover
- Plural
- Deckchen
- Category
- wohnungseinrichtung
Example sentences
- Das Deckchen liegt auf dem Tisch. — Khăn trải bàn nhỏ để trên bàn.
- Ein gehäkeltes Deckchen. — Một chiếc khăn trải bàn móc.
Tips
- Hậu tố '-chen', giống trung.