dienstags
A2//diːnstaɡs//
vào thứ Ba
on Tuesdays
- Category
- zeitausdruecke
Example sentences
- Dienstags habe ich Deutschkurs. — Thứ Ba tôi có lớp tiếng Đức.
- Er kommt dienstags immer zu spät. — Anh ấy luôn đến muộn vào các ngày thứ Ba.
Tips
- Trạng từ chỉ sự lặp lại.