das
Dings
A2//dɪŋs//
đồ vật, thứ gì đó
thingy (short for Dingens)
- Plural
- Dings
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Leg das Dings auf den Tisch. — Đặt cái đó lên bàn.
- Ich brauche das Dings. — Tôi cần cái thứ đó.
Tips
- Rút gọn của 'Dingens', giống trung.