das
Dötzchen
A2//døt͡sçən//
một cái gì đó nhỏ bé, thường là đáng yêu
little thing, sweetie (dialect)
- Plural
- Dötzchen
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Komm her, mein Dötzchen! — Lại đây, cục cưng của tôi!
- Ein süßes Dötzchen. — Một thứ nhỏ xinh dễ thương.
Tips
- Hậu tố '-chen', giống trung, từ địa phương.