die
Dorfstrasse
A2//dɔʁfstʁasə//
đường làng
village street
- Plural
- Dorfstrassen
- Category
- stadt-land
Example sentences
- Die Dorfstrasse ist schmal. — Đường làng hẹp.
- Entlang der Dorfstrasse stehen Häuser. — Dọc theo đường làng có những ngôi nhà.
Tips
- Biến thể 'ss' của 'Dorfstraße', giống cái.