der
Dorn
A2//dɔʁn//
một cái gai, mũi nhọn
thorn
- Plural
- Dornen
- Category
- garten-pflanzen
Example sentences
- Die Rose hat Dornen. — Hoa hồng có gai.
- Ein Dorn steckt im Finger. — Một cái gai đâm vào ngón tay.
Tips
- Giống đực, số nhiều 'Dornen'.
//dɔʁn//
một cái gai, mũi nhọn
thorn