der
Dreck
A2//dʁɛk//
bẩn thỉu
dirt, filth
- Category
- hygiene-pflege
Example sentences
- Der Dreck muss weg. — Chỗ bẩn phải được dọn đi.
- Mach keinen Dreck! — Đừng làm bẩn!
Tips
- Giống đực, từ ngữ thông tục, cũng dùng để chửi thề.
//dʁɛk//
bẩn thỉu
dirt, filth