der
E-Reader
A2//ˈiːriːdɐ//
thiết bị đọc sách điện tử
e-reader
- Plural
- die E-Reader
- Category
- medien-digital
Example sentences
- Auf meinem E-Reader lese ich E-Books. — Trên máy đọc sách điện tử tôi đọc sách điện tử.
- Der E-Reader ist schonend für die Augen. — Máy đọc sách điện tử không hại mắt.
Tips
- Reader (tiếng Anh) được dùng như danh từ đực (der).