ehe
A2//ˈʔeːə//
trước khi
before (conj.)
- Category
- zeitausdruecke
Example sentences
- Ehe du gehst, räum auf. — Trước khi đi, hãy dọn dẹp.
- Ehe er kam, war es still. — Trước khi anh ấy đến, trời yên tĩnh.
Tips
- Liên từ chỉ thời gian, đồng nghĩa 'bevor'.
//ˈʔeːə//
trước khi
before (conj.)