eig
A2//aɪ̯k//
riêng, của riêng
own (short form)
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Eig, das ist ja komisch! — Kỳ, lạ thật!
- Im Dialekt: 'Eig' für 'eigentlich'. — Trong phương ngữ: 'eig' là viết tắt của 'eigentlich'.
Tips
- Rút gọn của 'eigentlich' trong khẩu ngữ.