die
Eil
A2//aɪ̯l//
sự khẩn cấp
haste, urgency
- Category
- zeitausdruecke
Example sentences
- Es ist Eil, wir müssen schnell handeln. — Việc khẩn cấp, chúng ta phải hành động nhanh.
- In Eil kann man Fehler machen. — Khi vội vàng, người ta dễ mắc lỗi.
Tips
- Viết tắt của 'Eile', giống cái.