einfach so
A2//aɪ̯nfax zɔ//
chỉ như vậy, không có lý do
just like that, without reason
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Er ging einfach so. — Anh ấy ra đi chỉ như vậy.
- Das passiert nicht einfach so. — Điều đó không xảy ra tự nhiên.
Tips
- Cụm trạng từ chỉ sự tùy tiện.